Việt Nam, với hình dáng đất nước uốn lượn bên bờ Biển Đông, luôn tự hào về một đường bờ biển dài và giàu tiềm năng. Biển không chỉ là nguồn tài nguyên vô giá mà còn là không gian chiến lược quan trọng, gắn liền với lịch sử, văn hóa và sự phát triển của dân tộc. Nhưng bạn có bao giờ tự hỏi, chính xác thì đường bờ biển Việt Nam dài bao nhiêu kilomet, và chúng ta đã, đang bảo vệ “món quà” thiên nhiên này như thế nào? Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu tìm hiểu những thông tin thú vị và hữu ích về chiều dài bờ biển, cùng các chính sách quản lý và bảo vệ biển của nước ta.
Đường Bờ Biển Việt Nam Dài Bao Nhiêu Kilômét?
Đường bờ biển là ranh giới tự nhiên tuyệt đẹp nơi đất liền gặp gỡ biển cả, tạo nên những cảnh quan đa dạng từ bãi cát trắng mịn, ghềnh đá hùng vĩ đến những khu rừng ngập mặn xanh tốt. Để hiểu rõ hơn về tầm vóc của dải đất ven biển Việt Nam, trước hết chúng ta cần có một cái nhìn tổng quan về khái niệm này.
Khái niệm đường bờ biển
Hiện nay, chưa có văn bản quy phạm pháp luật nào định nghĩa cụ thể về đường bờ biển. Tuy nhiên, theo cách hiểu thông thường, đường bờ biển chính là dải đất tiếp xúc trực tiếp với biển, nơi các yếu tố địa lý, sinh học và kinh tế hòa quyện. Đường bờ biển Việt Nam trải dài khoảng 13 vĩ độ, từ cửa ngõ phía Bắc là Móng Cái (Quảng Ninh), qua mũi Cà Mau tận cùng phía Nam Tổ quốc, rồi kéo dài đến Hà Tiên (Kiên Giang) ở phía Tây Nam. Dải bờ biển này ôm trọn 28 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố ven biển của nước ta, minh chứng cho sự gắn kết sâu sắc giữa đất nước với biển cả.
Chiều dài chính thức của đường bờ biển
Câu hỏi về chiều dài chính xác của đường bờ biển Việt Nam luôn thu hút sự quan tâm. Tùy thuộc vào phương pháp tính toán và độ chi tiết của bản đồ, con số này có thể có sự dao động nhỏ. Tuy nhiên, theo số liệu chính thức được công bố rộng rãi trên các website của cơ quan nhà nước và các tài liệu địa lý uy tín, đường bờ biển Việt Nam có tổng chiều dài là 3.260 km. Con số này không chỉ thể hiện một chiều dài ấn tượng mà còn phản ánh tầm quan trọng chiến lược, kinh tế và môi trường của biển đối với quốc gia.
Bản đồ Việt Nam với đường bờ biển trải dài
Các Chính Sách Quản Lý và Bảo Vệ Biển Của Việt Nam
Biển không chỉ là không gian địa lý mà còn là nguồn sống, là biểu tượng của chủ quyền quốc gia. Nhận thức rõ điều này, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật nhằm quản lý, khai thác và bảo vệ biển một cách bền vững. Căn cứ theo Điều 5 của Luật Biển Việt Nam 2012, các chính sách quản lý và bảo vệ biển của nước ta bao gồm những điểm cốt lõi sau đây:
- Bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế biển: Việt Nam phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, áp dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo vệ vững chắc chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên các vùng biển, đảo và quần đảo. Song song đó là bảo vệ tài nguyên, môi trường biển và thúc đẩy phát triển kinh tế biển một cách toàn diện.
- Chiến lược phát triển bền vững: Xây dựng và triển khai các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch để quản lý, sử dụng, khai thác và bảo vệ các vùng biển, đảo và quần đảo một cách bền vững. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ hiệu quả công cuộc xây dựng, phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời đảm bảo quốc phòng, an ninh.
- Khuyến khích đầu tư và ứng dụng khoa học kỹ thuật: Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân đầu tư về lao động, vật tư, tài chính và ứng dụng thành tựu khoa học kỹ thuật, công nghệ vào việc khai thác, phát triển kinh tế biển, bảo vệ môi trường biển. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững, phù hợp với điều kiện của từng vùng biển và yêu cầu quốc phòng, an ninh. Đồng thời, tăng cường thông tin, phổ biến về tiềm năng, chính sách, pháp luật về biển.
- Bảo vệ hoạt động thủy sản và công dân: Khuyến khích, bảo vệ hoạt động thủy sản hợp pháp của ngư dân trên các vùng biển Việt Nam. Hơn nữa, bảo hộ hoạt động của các tổ chức, công dân Việt Nam ngoài các vùng biển quốc gia, tuân thủ theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, pháp luật quốc tế và pháp luật của các quốc gia ven biển có liên quan.
- Đầu tư cho lực lượng kiểm soát biển và hậu cần: Đầu tư để đảm bảo hoạt động hiệu quả của các lực lượng làm nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát trên biển. Nâng cấp cơ sở hạ tầng hậu cần phục vụ cho các hoạt động trên biển, đảo và quần đảo, đồng thời chú trọng phát triển nguồn nhân lực biển chất lượng cao.
- Chính sách ưu tiên cho nhân dân và lực lượng biển: Thực hiện các chính sách ưu tiên đặc biệt đối với nhân dân sinh sống trên các đảo và quần đảo. Đồng thời, áp dụng chế độ ưu đãi dành cho các lực lượng tham gia quản lý và bảo vệ các vùng biển, đảo và quần đảo, ghi nhận những đóng góp thầm lặng của họ.
“Đi Qua Không Gây Hại” Trong Lãnh Hải Được Hiểu Thế Nào?
Khi nói về quyền chủ quyền và an ninh trên biển, một khái niệm quan trọng không thể bỏ qua là “đi qua không gây hại” trong lãnh hải. Đây là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế về biển, được Việt Nam quy định rõ ràng trong Luật Biển Việt Nam 2012 để đảm bảo trật tự và an toàn trên các vùng biển của mình.
Căn cứ theo Điều 23 của Luật Biển Việt Nam 2012, “đi qua không gây hại” trong lãnh hải được hiểu cụ thể như sau:
Định nghĩa đi qua lãnh hải
Việc đi qua lãnh hải được hiểu là hoạt động của tàu thuyền nước ngoài trong lãnh hải Việt Nam nhằm một trong hai mục đích chính:
- Đi ngang qua nhưng không xâm nhập nội thủy Việt Nam, không neo đậu trong các cảng, bến hay nơi trú đậu bên ngoài nội thủy Việt Nam.
- Đi vào hoặc rời khỏi nội thủy Việt Nam, hoặc đậu lại, rời khỏi một công trình cảng, bến hay nơi trú đậu bên ngoài nội thủy Việt Nam.
Hoạt động này phải diễn ra một cách liên tục và nhanh chóng, trừ những trường hợp bất khả kháng như gặp sự cố hàng hải, gặp nạn hoặc vì mục đích cứu giúp người, tàu thuyền, máy bay đang gặp nguy hiểm.
Các hành vi bị coi là gây hại
Việc đi qua lãnh hải phải đảm bảo không làm phương hại đến hòa bình, quốc phòng, an ninh của Việt Nam, cũng như trật tự an toàn trên biển. Bất kỳ tàu thuyền nước ngoài nào thực hiện các hành vi sau đây trong lãnh hải Việt Nam sẽ bị coi là gây phương hại đến hòa bình, quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội:
- Đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, hoặc của quốc gia khác.
- Thực hiện các hành vi trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc.
- Luyện tập hay diễn tập với bất kỳ loại vũ khí nào dưới mọi hình thức.
- Thu thập thông tin hoặc tuyên truyền nhằm gây thiệt hại cho quốc phòng, an ninh của Việt Nam.
- Phóng đi, tiếp nhận hay xếp phương tiện bay hoặc phương tiện quân sự lên tàu thuyền.
- Bốc, dỡ hàng hóa, tiền bạc hay đưa người lên xuống tàu thuyền trái với quy định của pháp luật Việt Nam về hải quan, thuế, y tế hoặc xuất nhập cảnh.
- Cố ý gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường biển.
- Đánh bắt hải sản, nghiên cứu, điều tra, thăm dò trái phép.
- Làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống thông tin liên lạc hoặc thiết bị, công trình khác của Việt Nam.
- Tiến hành các hoạt động khác không trực tiếp liên quan đến việc đi qua.
Tài liệu tham khảo:
- Luật Biển Việt Nam 2012 (Điều 5, Điều 23)
Biển Đông là một phần máu thịt của Tổ quốc, và việc hiểu rõ về đường bờ biển cùng các chính sách liên quan không chỉ là kiến thức pháp luật mà còn là ý thức trách nhiệm của mỗi công dân. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích, giúp bạn thêm yêu và tự hào về biển đảo quê hương.


