Nguyễn Tuân, một nghệ sĩ đích thực, cả đời đi tìm kiếm và tôn vinh cái đẹp. Ông đã để lại dấu ấn quan trọng trong văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt với những đóng góp to lớn trong việc phát triển thể tùy bút và bút kí văn học lên tầm cao mới. Phong cách tài hoa, uyên bác và độc đáo của ông không chỉ làm giàu thêm ngôn ngữ dân tộc mà còn mang đến sức sống mới cho nền văn xuôi nước nhà. Trong số các tác phẩm nổi bật của Nguyễn Tuân sau Cách mạng tháng Tám 1945, tùy bút Người lái đò sông Đà chính là một minh chứng hùng hồn cho tài năng ấy. Tác phẩm không chỉ phác họa vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên Tây Bắc mà còn thể hiện một cái nhìn đầy phát hiện, một cách cảm nhận sâu sắc về dòng sông Đà – một biểu tượng của sức mạnh và vẻ đẹp hoang sơ. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích vẻ đẹp hung bạo của sông Đà qua những trang văn đầy mê hoặc của Nguyễn Tuân.
Khái quát về tùy bút “Người lái đò sông Đà”
Tùy bút Người lái đò sông Đà được sáng tác vào năm 1958, là kết quả của chuyến đi thực tế đầy ấn tượng của Nguyễn Tuân lên vùng Tây Bắc. Tác phẩm không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn khắc họa hình ảnh con người lao động kiên cường, dũng cảm làm chủ thiên nhiên sau cách mạng. Đoạn trích về sông Đà là phần trung tâm, nơi nhà văn tập trung miêu tả sự hiểm trở, dữ dằn của dòng sông như một thách thức lớn lao mà con người phải đối mặt.
Sông Đà – Nét Đẹp Hung Bạo, Dữ Dằn
Nguyễn Tuân đã dùng những ngôn từ mạnh mẽ, hình ảnh sống động và liên tưởng độc đáo để kiến tạo nên một Sông Đà đầy tính cách, một “thứ kẻ thù số một” mà “người lái đò” phải khuất phục.
Đá bờ sông dựng vách thành
Sự hung bạo của Sông Đà được thể hiện ngay từ những cảnh quan đầu tiên: “đá bờ sông dựng vách thành”. Những vách đá này không chỉ gợi lên sự vững chãi, thâm nghiêm mà còn ẩn chứa sức mạnh bí ẩn, đầy đe dọa như những bức tường thành cao ngất, những vực thẳm sâu hun hút.
Nguyễn Tuân khéo léo sử dụng các chi tiết tưởng chừng ngẫu nhiên nhưng lại mang giá trị gợi tả cao về độ hẹp của dòng sông và độ cao của vách đá. Chẳng hạn, “mặt sông chỗ ấy chỉ lúc đúng ngọ mới có mặt trời” cho thấy sự tối tăm, lạnh lẽo. Việc “đứng bên này bờ nhẹ tay ném hòn đá qua bên kia vách” không chỉ nhấn mạnh khoảng cách gần mà còn gợi cảm giác bị chèn ép đến nghẹt thở.
Đặc biệt, cách so sánh “vách đá thành chẹt lòng sông Đà như một cái yết hầu” đã tạo ra ấn tượng mãnh liệt về sự chật hẹp, hiểm trở đến kinh hoàng của dòng sông. Động từ “chẹt” cùng hình ảnh “yết hầu” không chỉ miêu tả trực quan mà còn gợi cảm giác ngạt thở, bóp nghẹt đối với bất cứ ai đi qua. Nhà văn còn độc đáo khi tạo ra ấn tượng tương phản của xúc giác (“ngồi trong khoang đò qua quãng ấy, đang mùa hè mà cũng thấy lạnh”) và thị giác (lấy hè phố để miêu tả mặt sông, nhà cao gợi tả vách đá). Ông truyền tải cho người đọc cảm giác tăm tối, lạnh lẽo đột ngột khi thuyền đi vào khúc sông có đá hun hút, như “một khung cửa sổ nào trên cái tầng thứ mấy nào vừa tắt phụt đèn điện” – một so sánh đầy chất điện ảnh, khiến người đọc như đang trải nghiệm một cảnh phim gay cấn.
Ghềnh Hát Loóng – Sóng nước cuồn cuộn
Sông Đà tiếp tục phô bày vẻ dữ dằn tại mặt “ghềnh Hát Loóng”. Câu văn miêu tả trở nên ngắn, nhanh, dồn dập: “Lại như quãng mặt ghềnh Hát Loóng, dài hàng cây số nước xô đá, đá xô sóng, sóng xô gió, cuồn cuộn luồng gió gùn ghè suốt năm…”. Những điệp từ, điệp nối tiếp nhau đã tái hiện sinh động quần thể sức mạnh thiên nhiên dữ dội nhất: nước, sóng, gió và đá. Tại đây, những con sóng dữ vút lên, chồm lên nhau, trùng điệp ghê rợn.
Từ láy “gùn ghè” cùng hình ảnh nhân hóa đầy sắc thái, cho rằng sóng gió ghềnh Hát Loóng “lúc nào cũng đòi nợ xuýt bất cứ người lái đò sông Đà nào tóm được qua đấy” đã lột tả sự hung hãn, lì lợm và cuồng bạo của dòng sông. Cách dùng từ “nợ xuýt” của Nguyễn Tuân không chỉ là một đóng góp mới mẻ cho từ điển tiếng Việt mà còn mang ý nghĩa sâu sắc: đó là món nợ không bằng tiền, bằng tình mà bằng chính mạng sống của con người, thể hiện sự hiểm nguy tột độ.
Những cái hút nước kỳ bí, đáng sợ
Sự hung bạo của Sông Đà còn hiện hữu rõ nét qua những “cái hút nước” kinh hoàng. Với một loạt so sánh sống động và đặc sắc, Nguyễn Tuân đã biến hút nước thành một thực thể đáng sợ. Nó hiện ra như “một cái giếng bê tông” xoáy tít, với âm thanh như “cửa cống cái bị sặc” hay mặt nước bị “rót dầu sôi”.
Từ láy tượng hình “lừ lừ”, từ láy tượng thanh “ặc ặc” cùng những so sánh nhân hóa khi miêu tả nước “thở và kêu như cửa cống cái bị sặc” đã khắc họa hình ảnh và âm thanh của hút nước như một quái vật đang giận dữ, sẵn sàng nuốt chửng mọi thứ.
Nhà văn phát huy trí tưởng tượng phong phú khi hình dung ra cảm giác hãi hùng nếu phải đi thuyền men gần hút nước: những bè gỗ to lớn “nghênh ngang bị lôi tuột xuống” đáy, hay chiếc thuyền bị hút “trồng cây chuối ngược rồi vụt biến đi… tan xác ở khuỷnh sông dưới”. Không dừng lại ở đó, Nguyễn Tuân còn tạo ra một giả tưởng li kì, dẫn dụ người đọc vào trò chơi cảm giác, kéo họ xuống tận đáy hút nước xoáy tít, sâu hoắm cùng một “anh bạn quay phim táo tợn”. Hút nước được miêu tả bằng thủ pháp điện ảnh, hất ngược từ dưới lên một cách sống động, truyền cảm: từ hình khối “một thành giếng xây toàn bằng nước”, đến màu sắc “nước xanh ve”, và cả cảm giác sợ hãi chân thực khi đứng trong “một khối pha lê xanh như sắp vỡ tan”, chực đổ ụp vào người bất cứ lúc nào.
Thông qua những miêu tả này, tác giả không chỉ dừng lại ở việc khắc họa một dòng sông Tây Bắc hoang sơ, hùng vĩ mà còn nâng Sông Đà lên thành một biểu tượng về sức mạnh dữ dội và vẻ đẹp mãnh liệt của thiên nhiên, đất nước.
Nghệ thuật miêu tả độc đáo của Nguyễn Tuân
Để làm nổi bật vẻ đẹp hung bạo của sông Đà, Nguyễn Tuân đã vận dụng một cách tài tình nhiều biện pháp nghệ thuật độc đáo:
- So sánh, liên tưởng, tưởng tượng: Các ví von của ông luôn bất ngờ, thú vị, mang tính phát hiện cao, khiến hình ảnh con sông trở nên sinh động và có hồn.
- Ngôn ngữ phong phú: Từ ngữ được chọn lọc kỹ càng, giàu hình ảnh, biểu cảm, và có sức gợi cao, tạo nên những câu văn giàu giá trị nghệ thuật.
- Câu văn đa dạng, giàu nhịp điệu: Có lúc hối hả, gân guốc để diễn tả sự dữ dội, khi lại chậm rãi, trữ tình để khắc họa vẻ đẹp khác của dòng sông (như vẻ đẹp trữ tình của Sông Đà, tuy không được phân tích trong đoạn này, nhưng là một phần không thể thiếu trong phong cách của Nguyễn Tuân khi miêu tả con sông này).
Cách nhìn mang tính phát hiện của nhà văn
Nguyễn Tuân không chỉ đơn thuần miêu tả Sông Đà mà còn thể hiện một cách nhìn đầy tính phát hiện:
- Sông Đà có linh hồn, cá tính: Nhà văn đã “nhân hóa” Sông Đà, biến nó thành một thực thể sống động với những cá tính rõ rệt: hung bạo, dữ dằn, hùng vĩ. Nó không còn là một con sông vô tri mà là một đối thủ đáng gờm.
- Vẻ đẹp kết hợp nhiều ngành nghệ thuật: Nguyễn Tuân khám phá vẻ đẹp dòng sông không chỉ từ góc độ địa lí mà còn đậm chất văn chương, kết hợp hài hòa với âm nhạc, hội họa, và đặc biệt là thủ pháp điện ảnh, tạo nên những ấn tượng mạnh mẽ, đa chiều.
Qua hình tượng Sông Đà, Nguyễn Tuân đã bộc lộ tình yêu tha thiết đối với thiên nhiên và đất nước. Với ông, thiên nhiên cũng là một tác phẩm nghệ thuật vô song của tạo hóa. Cách ông cảm nhận và miêu tả Sông Đà đã chứng tỏ sự tài hoa, uyên bác và lịch lãm của một bậc thầy ngôn ngữ. Hình tượng dòng sông hùng vĩ này còn là phông nền tuyệt vời để tôn vinh vẻ đẹp kiên cường, dũng cảm của người lao động trong chế độ mới, những người đã và đang làm chủ thiên nhiên.
Kết luận
Với ngòi bút tài hoa và cái nhìn độc đáo, Nguyễn Tuân đã thành công khắc họa vẻ đẹp hung bạo của sông Đà trong tùy bút Người lái đò sông Đà. Dòng sông hiện lên không chỉ là một thử thách thiên nhiên khắc nghiệt mà còn là một biểu tượng của sức mạnh hoang sơ, hùng vĩ của đất nước. Tác phẩm không chỉ khẳng định tài năng bậc thầy của Nguyễn Tuân trong việc sử dụng ngôn ngữ và các biện pháp nghệ thuật mà còn truyền tải tình yêu sâu sắc của ông dành cho vẻ đẹp của quê hương, khơi gợi lòng tự hào và khát vọng chinh phục thiên nhiên ở mỗi người đọc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tùy bút “Người lái đò sông Đà” của Nguyễn Tuân được sáng tác trong hoàn cảnh nào?
Tùy bút được sáng tác vào năm 1958, là kết quả chuyến đi thực tế đầy ấn tượng của Nguyễn Tuân lên vùng Tây Bắc, nơi ông chứng kiến công cuộc xây dựng và khám phá vẻ đẹp thiên nhiên, con người.
2. Nguyễn Tuân đã miêu tả vẻ hung bạo của Sông Đà qua những hình ảnh tiêu biểu nào?
Sự hung bạo của Sông Đà được Nguyễn Tuân khắc họa rõ nét qua ba hình ảnh tiêu biểu: cảnh đá bờ sông “dựng vách thành” hiểm trở, mặt “ghềnh Hát Loóng” với sóng nước cuồn cuộn dữ dằn, và những “cái hút nước” xoáy tít, ghê rợn.
3. Đặc điểm nghệ thuật nổi bật khi Nguyễn Tuân miêu tả Sông Đà là gì?
Nguyễn Tuân sử dụng đa dạng các biện pháp nghệ thuật như so sánh, liên tưởng, tưởng tượng độc đáo; từ ngữ phong phú, giàu hình ảnh và biểu cảm; cùng với câu văn đa dạng, giàu nhịp điệu, lúc hối hả, lúc chậm rãi, trữ tình.
4. “Cách nhìn mang tính phát hiện” về Sông Đà của Nguyễn Tuân có ý nghĩa gì?
Cách nhìn này biến Sông Đà từ một con sông vô tri thành một thực thể có linh hồn, cá tính, và là tác phẩm nghệ thuật vô song của tạo hóa. Nó thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân và là phông nền tôn vinh người lao động.


